CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 120 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
46 1.007073.000.00.00.H15 Liên thông đăng ký khai tử, xóa đăng ký thường trú Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hộ tịch
47 1.000656.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký khai tử Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hộ tịch
48 1.004827.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hộ tịch
49 1.003554.000.00.00.H15 Hòa giải tranh chấp đất đai Cấp Xã/Phường/Thị trấn Đất đai
50 1.000593.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký kết hôn lưu động Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hộ tịch
51 1.005461.000.00.00.H15 Đăng ký lại khai tử Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hộ tịch
52 1.004837.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký giám hộ Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hộ tịch
53 1.004845.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hộ tịch
54 1.001022.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hộ tịch
55 1.000080.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hộ tịch
56 2.000635.000.00.00.H15 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch Cấp Xã/Phường/Thị trấn Hộ tịch
57 2.001263.000.00.00.H15 Nuôi con nuôi trong nước Cấp Xã/Phường/Thị trấn Nuôi con nuôi
58 2.000751.000.00.00.H15 Trợ giúp xã hội khẩn cấp về hỗ trợ làm nhà ở, sửa chữa nhà ở Cấp Xã/Phường/Thị trấn Bảo trợ xã hội
59 2.000355.000.00.00.H15 Đăng ký hoạt động đối với cơ sở trợ giúp xã hội dưới 10 đối tượng có hoàn cảnh khó khăn Cấp Xã/Phường/Thị trấn Bảo trợ xã hội
60 1.004082.000.00.00.H15 Xác nhận Hợp đồng tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích Cấp Xã/Phường/Thị trấn Khoa học Công nghệ và Môi trường