CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 119 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
46 1.007073.000.00.00.H15 Liên thông đăng ký khai tử, xóa đăng ký thường trú Cấp Quận/Huyện Hộ tịch
47 1.000656.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký khai tử Cấp Quận/Huyện Hộ tịch
48 1.004827.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Cấp Quận/Huyện Hộ tịch
49 1.003554.000.00.00.H15 Hòa giải tranh chấp đất đai Cấp Quận/Huyện Đất đai
50 1.000593.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký kết hôn lưu động Cấp Quận/Huyện Hộ tịch
51 1.005461.000.00.00.H15 Đăng ký lại khai tử Cấp Quận/Huyện Hộ tịch
52 1.004837.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký giám hộ Cấp Quận/Huyện Hộ tịch
53 1.004845.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ Cấp Quận/Huyện Hộ tịch
54 1.001022.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con Cấp Quận/Huyện Hộ tịch
55 1.000080.000.00.00.H15 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Cấp Quận/Huyện Hộ tịch
56 2.000635.000.00.00.H15 Cấp bản sao Trích lục hộ tịch Cấp Quận/Huyện Hộ tịch
57 2.001263.000.00.00.H15 Đăng ký việc nuôi con nuôi trong nước Cấp Quận/Huyện Hộ tịch
58 2.000751.000.00.00.H15 Trợ giúp xã hội khẩn cấp về hỗ trợ làm nhà ở, sửa chữa nhà ở Cấp Quận/Huyện Bảo trợ xã hội
59 2.000355.000.00.00.H15 Đăng ký hoạt động đối với cơ sở trợ giúp xã hội dưới 10 đối tượng có hoàn cảnh khó khăn Cấp Quận/Huyện Bảo trợ xã hội
60 1.004082.000.00.00.H15 Xác nhận Hợp đồng tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích Cấp Quận/Huyện Khoa học Công nghệ và Môi trường