CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 1689 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
1531 1.009566.000.00.00.H15 Cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với mỹ phẩm sản xuất trong nước để xuất khẩu Sở Y tế Mỹ phẩm
1532 1.004488.000.00.00.H15 Công bố đủ điều kiện điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện Sở Y tế Phòng, chống HIV/AIDS
1533 1.000844.000.00.00.H15 Thông báo hoạt động đối với tổ chức tư vấn về phòng, chống HIV/AIDS Sở Y tế Y tế dự phòng & môi trường
1534 1.002467.000.00.00.H15 Công bố cơ sở đủ điều kiện cung cấp dịch vụ diệt côn trùng, diệt khuẩn trong lĩnh vực gia dụng và y tế bằng chế phẩm Sở Y tế Y tế dự phòng & môi trường
1535 1.003958.000.00.00.H15 Công bố đủ điều kiện thực hiện hoạt động quan trắc môi trường lao động thuộc thẩm quyền của Sở Y tế Sở Y tế Y tế dự phòng & môi trường
1536 1.004461.000.00.00.H15 Công bố lại đối với cơ sở điều trị sau khi hết thời hạn bị tạm đình chỉ Sở Y tế Y tế dự phòng & môi trường
1537 1.004471.000.00.00.H15 Công bố lại đối với cơ sở công bố đủ điều kiện điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng phương thức điện tử khi hồ sơ công bố bị hư hỏng hoặc bị mất Sở Y tế Y tế dự phòng & môi trường
1538 1.004477.000.00.00.H15 Công bố lại đối với cơ sở đủ điều kiện điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện khi có thay đổi về tên, địa chỉ, về cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân sự Sở Y tế Y tế dự phòng & môi trường
1539 1.004541.000.00.00.H15 Cấp lại thẻ nhân viên tiếp cận cộng đồng Sở Y tế Y tế dự phòng & môi trường
1540 1.004568.000.00.00.H15 Cấp thẻ nhân viên tiếp cận cộng đồng Sở Y tế Y tế dự phòng & môi trường
1541 1.012096.000.00.00.H15 Thủ tục cấp giấy chứng nhận bị phơi nhiễm với HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp Sở Y tế Y tế dự phòng & môi trường
1542 1.012097.000.00.00.H15 Thủ tục cấp giấy chứng nhận bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp Sở Y tế Y tế dự phòng & môi trường
1543 2.002411.000.00.00.H15 Thủ tục giải quyết khiếu nại lần 2 tại cấp tỉnh Thanh Tra Tỉnh Giải quyết khiếu nại
1544 2.002394.000.00.00.H15 Thủ tục giải quyết tố cáo tại cấp tỉnh Thanh Tra Tỉnh Giải quyết tố cáo
1545 2.002175.000.00.00.H15 Thủ tục tiếp công dân tại cấp tỉnh Thanh Tra Tỉnh Tiếp công dân